Chăm sóc sức khỏe toàn diện đang định hình thị trường thế nào?
- Nhu cầu đang chuyển từ xử lý vấn đề sang quản lý sức khỏe liên tục
- Quy mô thị trường mở rộng, nhưng sự mở rộng diễn ra trên nhiều lớp dịch vụ
- Sức khỏe càng đa chiều, nhu cầu càng được cá nhân hóa
- Công nghệ biến chăm sóc sức khỏe thành một hành trình có thể theo dõi
- Cạnh tranh dịch chuyển từ dịch vụ đơn lẻ sang khả năng phối hợp cả hệ sinh thái
- Tăng trưởng không có nghĩa mọi dịch vụ gắn nhãn “toàn diện” đều có lợi thế
Điểm này rất quan trọng khi nhìn vào thị trường. “Toàn diện” không đồng nghĩa với việc thay thế y học thông thường bằng các phương pháp bổ trợ. Trong cách tiếp cận sức khỏe tích hợp của NCCIH, các phương pháp thông thường và bổ trợ có thể được phối hợp, với mục tiêu chăm sóc con người một cách nhất quán hơn. Vì vậy, tác động thị trường đáng chú ý nhất không nằm ở sự nổi lên của một loại dịch vụ riêng lẻ, mà ở việc người tiêu dùng bắt đầu tìm kiếm nhiều giải pháp liên kết với nhau trong suốt hành trình sức khỏe.
Nhu cầu đang chuyển từ xử lý vấn đề sang quản lý sức khỏe liên tục
Mô hình thị trường truyền thống thường được kích hoạt bởi một nhu cầu cụ thể: người dùng có vấn đề, tìm dịch vụ và kết thúc giao dịch khi vấn đề đó được giải quyết. Chăm sóc sức khỏe toàn diện làm thay đổi logic này. Khi sức khỏe được nhìn đồng thời qua giấc ngủ, vận động, dinh dưỡng, tinh thần, khả năng phục hồi và các chỉ số sinh học, nhu cầu có thể xuất hiện ngay cả khi người dùng chưa có một bệnh lý cụ thể cần điều trị.
McKinsey ghi nhận trong nghiên cứu wellness năm 2025 rằng với nhiều người trẻ, wellness đã trở thành một thực hành hằng ngày và mang tính cá nhân hóa, thay vì một tập hợp các hoạt động hay khoản mua sắm thỉnh thoảng. Nghiên cứu này ước tính thị trường consumer wellness toàn cầu khoảng 2 nghìn tỷ USD; riêng tại Mỹ, chi tiêu hằng năm vượt 500 tỷ USD và tăng khoảng 4–5% mỗi năm.
Cơ chế tác động lên thị trường vì thế không chỉ là “nhiều người quan tâm đến sức khỏe hơn”. Quan trọng hơn, tần suất xuất hiện nhu cầu tăng lên. Một khách hàng có thể đồng thời quan tâm đến vận động, dinh dưỡng, giấc ngủ, quản lý căng thẳng và theo dõi chỉ số cơ thể. Đối với nhà cung cấp, thị trường chuyển dần từ những giao dịch tách biệt sang quan hệ dịch vụ dài hơn, nơi theo dõi tiến triển, duy trì hành vi và điều chỉnh giải pháp trở thành một phần của giá trị cung cấp.
WHO cũng đặt tính liên tục và phối hợp giữa các dịch vụ vào trung tâm của chăm sóc lấy con người làm trọng tâm. Điều đó củng cố một thay đổi quan trọng: giá trị không chỉ đến từ chất lượng của từng lần cung cấp dịch vụ mà còn từ khả năng kết nối các nhu cầu khác nhau trong cả hành trình chăm sóc.

Quy mô thị trường mở rộng, nhưng sự mở rộng diễn ra trên nhiều lớp dịch vụ
Một dấu hiệu rõ ràng của xu hướng này là quy mô của nền kinh tế wellness tiếp tục tăng. Global Wellness Institute cho biết wellness economy toàn cầu đạt khoảng 6,8 nghìn tỷ USD năm 2024, tăng 7,9% so với năm trước và gấp đôi quy mô năm 2013. GWI dự báo thị trường có thể tăng trung bình 7,6% mỗi năm trong giai đoạn 2024–2029, đạt khoảng 9,8 nghìn tỷ USD vào năm 2029.
Tuy nhiên, con số này không nên được hiểu là quy mô của riêng ngành dịch vụ y tế. GWI định nghĩa wellness economy rất rộng, gồm 11 lĩnh vực giúp người tiêu dùng đưa các hoạt động và lối sống hướng đến sức khỏe vào đời sống thường ngày. Chính phạm vi rộng đó cho thấy tác động thực sự của chăm sóc toàn diện: nhu cầu sức khỏe đang lan sang nhiều thị trường vốn trước đây được xem là tương đối tách biệt.
Sự tăng trưởng cũng không đồng đều giữa các phân khúc. Theo GWI, giai đoạn 2019–2024, mental wellness tăng trung bình khoảng 12,4% mỗi năm, thuộc nhóm tăng nhanh nhất của wellness economy. McKinsey năm 2025 đồng thời nhận diện các vùng tăng trưởng như dinh dưỡng chức năng, healthy aging, dịch vụ wellness trực tiếp, quản lý cân nặng và mindfulness.
Đáng chú ý, nhu cầu không chỉ chuyển sang các sản phẩm sử dụng tại nhà. Trong khảo sát 2025 của McKinsey, người tiêu dùng tại các thị trường được khảo sát cho biết họ mua nhiều dịch vụ wellness trực tiếp hơn năm trước; đối với lớp boutique fitness và wellness retreat, chỉ số net purchase intent đạt khoảng 30%.
Như vậy, chăm sóc sức khỏe toàn diện không tạo ra một “ngành mới” duy nhất. Nó làm đường biên giữa nhiều ngành trở nên mềm hơn và mở rộng số điểm mà doanh nghiệp có thể tham gia vào hành trình sức khỏe của khách hàng.
Sức khỏe càng đa chiều, nhu cầu càng được cá nhân hóa
Khi khái niệm sức khỏe mở rộng, một gói dịch vụ giống nhau cho mọi khách hàng ngày càng khó đáp ứng toàn bộ thị trường. Nghiên cứu State of the Consumer 2026 của McKinsey cho thấy người tiêu dùng đang định nghĩa sức khỏe rộng hơn, bao gồm các vấn đề từ sức khỏe tim mạch, nhận thức đến giấc ngủ, căng thẳng và sức khỏe đường ruột. Phần lớn người được khảo sát đánh giá các khía cạnh này là quan trọng, nhưng chưa đến một nửa cảm thấy họ đã đạt được mục tiêu wellness của mình.
Khoảng cách giữa “mục tiêu” và “kết quả đạt được” tạo điều kiện cho thị trường dịch vụ phát triển theo hướng chuyên biệt hơn. Khách hàng không chỉ khác nhau về tuổi hay thu nhập mà còn khác về mục tiêu, mức độ chủ động, mức sẵn sàng thử công nghệ mới và khả năng chi trả.
McKinsey năm 2025, chẳng hạn, phân chia người tiêu dùng wellness thành nhiều nhóm hành vi. Nhóm “maximalist optimizers” chiếm khoảng 25% số người tiêu dùng wellness nhưng đóng góp hơn 40% chi tiêu; nhóm này có xu hướng thử nhiều giải pháp, nghiên cứu kỹ và quan tâm đến các sản phẩm hoặc dịch vụ có cơ sở khoa học.
Điều này hàm ý thị trường khó còn được phục vụ hiệu quả bằng một thông điệp chung như “sống khỏe hơn”. Nhà cung cấp cần xác định rõ mình giải quyết nhu cầu nào, cho nhóm người dùng nào, bằng cơ chế gì và người dùng có thể đánh giá kết quả ra sao. Càng cá nhân hóa lời hứa giá trị, yêu cầu về bằng chứng và khả năng đo lường kết quả càng cao.
Công nghệ biến chăm sóc sức khỏe thành một hành trình có thể theo dõi
Một động lực quan trọng khác là công nghệ làm nhiều khía cạnh của sức khỏe trở nên dễ quan sát hơn. Theo khảo sát được McKinsey công bố năm 2026, 75% Gen Z và 73% millennials trong tập người tiêu dùng được dẫn chiếu cho biết họ sử dụng các công cụ theo dõi sức khỏe, so với 55% Gen X và 32% baby boomers. Các thiết bị có thể theo dõi những yếu tố như giấc ngủ, hoạt động thể chất hay một số chỉ số sinh học trong thời gian gần thực.
Đây là một thay đổi có ý nghĩa đối với thị trường dịch vụ. Khi khách hàng có dữ liệu liên tục, họ có xu hướng kỳ vọng dịch vụ cũng liên tục hơn: không chỉ một buổi tư vấn hoặc một buổi tập, mà có thể là theo dõi, phản hồi, điều chỉnh và hỗ trợ hành vi giữa các lần tương tác.
Tuy nhiên, nhiều dữ liệu không tự động tạo ra nhiều giá trị hơn. Deloitte lưu ý năm 2026 rằng thiết bị đeo có thể tạo ra lượng thông tin sức khỏe lớn nhưng người tiêu dùng thường vẫn nhận được hướng dẫn khá chung; khoảng cách thực sự nằm giữa đo lường và biến dữ liệu thành hành động có ý nghĩa.
Vì vậy, cơ hội không chỉ thuộc về doanh nghiệp sở hữu thiết bị hoặc ứng dụng. Nó cũng mở ra cho các dịch vụ biết diễn giải dữ liệu phù hợp với phạm vi chuyên môn, xây dựng chương trình theo dõi, tạo động lực và kết nối tương tác trực tuyến với trải nghiệm trực tiếp.
Mô hình hybrid vì thế có giá trị đặc biệt trong chăm sóc toàn diện: công nghệ xử lý phần theo dõi và duy trì tương tác, còn chuyên môn con người đảm nhiệm những quyết định cần bối cảnh, giải thích và trách nhiệm nghề nghiệp.
Cạnh tranh dịch chuyển từ dịch vụ đơn lẻ sang khả năng phối hợp cả hệ sinh thái
Khi một người có nhiều nhu cầu liên quan đến nhau, vấn đề của thị trường không còn chỉ là thiếu lựa chọn. Ngược lại, quá nhiều lựa chọn có thể tạo ra sự phân mảnh: một nơi xử lý dinh dưỡng, một ứng dụng theo dõi giấc ngủ, một dịch vụ vận động, một nền tảng quản lý căng thẳng và một cơ sở y tế vận hành độc lập.
WHO xem phối hợp dịch vụ trong và giữa các lĩnh vực là một trong các chiến lược cốt lõi của chăm sóc tích hợp lấy con người làm trung tâm. Mục tiêu là chuyển từ hệ thống được tổ chức quanh bệnh và cơ sở cung cấp sang hệ thống được thiết kế quanh con người, nhu cầu trong suốt vòng đời và tính liên tục của chăm sóc.
Từ góc độ thị trường, điều này tạo ra một tiêu chuẩn cạnh tranh mới. Doanh nghiệp không nhất thiết phải tự cung cấp mọi dịch vụ, nhưng cần trả lời được ba câu hỏi: dịch vụ của mình nằm ở đâu trong hành trình sức khỏe, dữ liệu hoặc kết quả được nối tiếp như thế nào và khi nào khách hàng cần được chuyển sang một chuyên môn khác.
Năng lực phối hợp cũng ảnh hưởng trực tiếp đến cách thiết kế sản phẩm dịch vụ. Các chương trình dài hạn, membership, theo dõi định kỳ, nền tảng đa kênh hoặc hợp tác giữa nhiều nhà cung cấp trở nên hợp lý hơn khi giá trị khách hàng cần không nằm trong một lần sử dụng.
Đây là một suy luận từ sự kết hợp giữa nhu cầu ngày càng đa chiều, sự phát triển của mô hình chăm sóc liên tục và việc người tiêu dùng sử dụng ngày càng nhiều công cụ sức khỏe. Lợi thế cạnh tranh vì thế có thể dịch chuyển từ “có thêm một dịch vụ” sang “giúp khách hàng kết nối nhiều thành phần thành một hành trình dễ hiểu và có mục tiêu”.
Tăng trưởng không có nghĩa mọi dịch vụ gắn nhãn “toàn diện” đều có lợi thế
Sự mở rộng của thị trường dễ tạo ra một ngộ nhận: chỉ cần gắn sản phẩm hoặc dịch vụ với wellness, phòng ngừa hay holistic health là có thể hưởng lợi từ xu hướng. Dữ liệu thị trường không hỗ trợ kết luận đơn giản như vậy.
Thứ nhất, các ước tính quy mô khác nhau đáng kể vì phạm vi định nghĩa khác nhau. GWI đo một wellness economy gồm 11 lĩnh vực và đưa ra quy mô 6,8 nghìn tỷ USD cho năm 2024; McKinsey sử dụng phạm vi consumer wellness hẹp hơn và mô tả một thị trường khoảng 2 nghìn tỷ USD trong nghiên cứu năm 2025. Hai con số không mâu thuẫn trực tiếp, nhưng cũng không thể dùng thay thế cho nhau khi đánh giá một doanh nghiệp hay một phân khúc dịch vụ cụ thể.
Thứ hai, người tiêu dùng đang chú ý nhiều hơn đến kết quả và cơ sở khoa học. Nhóm người dùng wellness có mức chi tiêu cao trong nghiên cứu của McKinsey đặc biệt tìm kiếm các giải pháp “science-backed”; trong khi nghiên cứu tiêu dùng 2026 cho thấy áp lực chi phí tiếp tục khiến giá trị nhận được trở thành yếu tố quan trọng trong quyết định mua.
Thứ ba, chăm sóc toàn diện không xóa bỏ yêu cầu về an toàn, hiệu quả và phạm vi chuyên môn. WHO xác định dịch vụ y tế chất lượng phải đồng thời hiệu quả, an toàn, lấy con người làm trung tâm, kịp thời, công bằng, tích hợp và hiệu quả về nguồn lực. Còn trong cách định nghĩa của NCCIH, sức khỏe tích hợp là sự phối hợp giữa các phương pháp chứ không phải sự loại bỏ chăm sóc y tế thông thường.
Do đó, rào cản cạnh tranh của thị trường có khả năng tăng cùng với quy mô thị trường. Khi người dùng có nhiều lựa chọn hơn, doanh nghiệp cần chứng minh rõ hơn mình tạo ra kết quả gì, cơ sở của phương pháp ở đâu, giới hạn dịch vụ là gì và khi nào cần chuyển khách hàng sang một chuyên môn phù hợp hơn.
Chăm sóc sức khỏe toàn diện đang định hình thị trường bằng một thay đổi sâu hơn sự tăng trưởng doanh số đơn thuần: nó mở rộng phạm vi của nhu cầu sức khỏe và kéo dài hành trình mà người dùng muốn được hỗ trợ. Từ một nhu cầu phát sinh khi có vấn đề, thị trường đang tiến về những mô hình liên tục hơn, bao phủ nhiều mục tiêu hơn và kết hợp giữa dịch vụ trực tiếp, công nghệ, dữ liệu và hỗ trợ hành vi.
Điều đó tạo thêm không gian cho nhiều loại hình dịch vụ, nhưng đồng thời làm cạnh tranh khắt khe hơn. Nhà cung cấp có lợi thế không phải chỉ vì tham gia vào một thị trường đang tăng trưởng, mà vì có khả năng xác định đúng nhu cầu, phối hợp các thành phần liên quan, cá nhân hóa trải nghiệm và chứng minh giá trị bằng kết quả đáng tin cậy. Sự mở rộng của chăm sóc sức khỏe toàn diện vì thế vừa là mở rộng nhu cầu, vừa là nâng chuẩn chất lượng của chính thị trường.
