Động lực tăng trưởng của thị trường chăm sóc sức khỏe
- Già hóa dân số làm nhu cầu chăm sóc tăng theo vòng đời
- Gánh nặng bệnh mạn tính tạo ra nhu cầu chăm sóc liên tục
- Thu nhập, bảo hiểm và tài chính y tế mở rộng khả năng chi trả
- Công nghệ số và AI mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ
- Đổi mới dược phẩm và chẩn đoán tạo thêm khả năng điều trị
- Đầu tư vào nhân lực và năng lực hệ thống quyết định tốc độ tăng trưởng
Có thể nhìn các động lực tăng trưởng theo một chuỗi liên kết: nhu cầu lâm sàng tăng → khả năng tiếp cận và chi trả được mở rộng → năng lực cung ứng phát triển → đổi mới tạo thêm phương án chẩn đoán và điều trị. Vì vậy, những yếu tố như già hóa dân số hay bệnh mạn tính là động lực về nhu cầu, trong khi bảo hiểm, tài chính y tế, công nghệ và đầu tư hệ thống quyết định bao nhiêu phần của nhu cầu đó được chuyển thành sử dụng dịch vụ thực tế.
Các yếu tố này cũng tương tác với nhau thay vì hoạt động độc lập. OECD nhận định chi tiêu và lực lượng lao động y tế còn có xu hướng tiếp tục tăng, chủ yếu do thay đổi công nghệ, kỳ vọng ngày càng cao về những gì y học có thể thực hiện và quá trình già hóa dân số.
Già hóa dân số làm nhu cầu chăm sóc tăng theo vòng đời
Già hóa dân số là một trong những động lực mang tính cấu trúc rõ nhất của thị trường chăm sóc sức khỏe. Liên Hợp Quốc dự báo đến cuối thập niên 2070, số người từ 65 tuổi trở lên trên thế giới có thể đạt khoảng 2,2 tỷ người; ngay từ giữa thập niên 2030, nhóm từ 80 tuổi trở lên được dự báo đạt khoảng 265 triệu người.
Cơ chế tác động không chỉ nằm ở số lượng người cao tuổi tăng. Khi tuổi thọ kéo dài, khoảng thời gian một người cần theo dõi sức khỏe, dùng thuốc, xét nghiệm, phục hồi chức năng hoặc nhận hỗ trợ chăm sóc cũng dài hơn. Điều này có xu hướng làm tăng nhu cầu đối với chăm sóc ban đầu, chuyên khoa, dược phẩm, thiết bị y tế, phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn.
Già hóa còn thay đổi cơ cấu nhu cầu. Thay vì chủ yếu xử lý các đợt bệnh cấp tính, hệ thống phải quản lý nhiều tình trạng cùng lúc trong thời gian dài. Người cao tuổi thường cần một chuỗi dịch vụ liên tục hơn, khiến giá trị kinh tế không chỉ tập trung ở bệnh viện mà lan sang thuốc điều trị duy trì, chẩn đoán, chăm sóc tại nhà và các giải pháp hỗ trợ theo dõi.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng dân số càng già thì doanh thu thị trường sẽ tự động tăng tương ứng. Tác động thực tế còn phụ thuộc vào mức bảo hiểm, chính sách hoàn trả, thu nhập, năng lực cung ứng và cách từng quốc gia tổ chức chăm sóc người cao tuổi. Già hóa tạo ra nhu cầu nền, còn khả năng tài trợ và cung cấp dịch vụ quyết định nhu cầu đó được chuyển hóa thành thị trường ở mức nào.

Gánh nặng bệnh mạn tính tạo ra nhu cầu chăm sóc liên tục
Nếu già hóa làm tăng số người có nhu cầu chăm sóc dài hạn thì bệnh không lây nhiễm làm tăng cường độ và tính liên tục của nhu cầu đó. WHO cho biết các bệnh không lây nhiễm gây ít nhất 43 triệu ca tử vong trong năm 2021, tương đương 75% số ca tử vong toàn cầu không liên quan đến đại dịch. Các bệnh tim mạch, ung thư, bệnh hô hấp mạn tính và đái tháo đường nằm trong những nhóm chính.
Đặc điểm quan trọng của nhiều bệnh mạn tính là thời gian kéo dài. Quản lý tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh tim, ung thư hay bệnh hô hấp thường không kết thúc sau một lần khám. Người bệnh có thể cần sàng lọc, xét nghiệm định kỳ, thuốc dài hạn, điều chỉnh phác đồ, theo dõi biến chứng và đôi khi phải phối hợp nhiều chuyên khoa. WHO cũng xác định phát hiện, sàng lọc, điều trị và chăm sóc giảm nhẹ là những thành phần quan trọng trong ứng phó với NCD.
Cơ chế này làm thay đổi mô hình kinh tế của chăm sóc sức khỏe. Thị trường dịch chuyển từ các giao dịch đơn lẻ sang những hành trình chăm sóc kéo dài, tạo nhu cầu thường xuyên cho dịch vụ y tế, xét nghiệm, dược phẩm, thiết bị theo dõi và quản lý bệnh.
Đáng chú ý, đây không phải vấn đề chỉ tập trung ở các nền kinh tế giàu. WHO ghi nhận 73% số ca tử vong do NCD năm 2021 xảy ra tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Điều đó cho thấy một phần đáng kể nhu cầu y tế trong tương lai nằm ở những thị trường mà mức độ tiếp cận và khả năng tài chính hiện vẫn còn hạn chế.
Vì vậy, gánh nặng bệnh mạn tính vừa là động lực tăng trưởng vừa tạo áp lực lên hệ thống. Nếu năng lực chăm sóc liên tục không được mở rộng, nhu cầu bệnh tật lớn có thể tồn tại dưới dạng nhu cầu chưa được đáp ứng thay vì trở thành tăng trưởng thực tế của dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Thu nhập, bảo hiểm và tài chính y tế mở rộng khả năng chi trả
Nhu cầu y tế và nhu cầu thị trường không hoàn toàn giống nhau. Một người có thể cần điều trị nhưng trì hoãn hoặc từ bỏ dịch vụ vì chi phí. Do đó, bảo hiểm, ngân sách nhà nước, các cơ chế trả trước và thu nhập hộ gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển nhu cầu sức khỏe tiềm ẩn thành nhu cầu có khả năng chi trả.
Tiến trình bao phủ y tế toàn dân cho thấy cơ chế này trên quy mô lớn. Báo cáo UHC năm 2025 của WHO và World Bank cho biết chỉ số bao phủ dịch vụ y tế thiết yếu toàn cầu tăng từ 54 điểm năm 2000 lên 71 điểm năm 2023; chỉ số này cải thiện tại 97% quốc gia trong giai đoạn được theo dõi.
Khi phạm vi bảo hiểm hoặc tài trợ công được mở rộng, rào cản tài chính tại thời điểm sử dụng dịch vụ có thể giảm xuống. Điều này giúp nhiều người tiếp cận khám bệnh, thuốc, xét nghiệm và điều trị mà trước đó họ có thể trì hoãn. Về mặt thị trường, số người thực sự có thể sử dụng dịch vụ vì thế được mở rộng.
Quy mô nguồn lực dành cho y tế cũng cho thấy vị trí kinh tế ngày càng lớn của lĩnh vực này. Năm 2024, các quốc gia OECD dành trung bình khoảng 9,3% GDP cho y tế, cao hơn mức trước đại dịch. OECD đồng thời cho rằng già hóa, công nghệ và kỳ vọng ngày càng cao đối với chăm sóc sức khỏe sẽ tiếp tục tạo áp lực tăng chi tiêu.
Dù vậy, tài chính y tế vẫn là một giới hạn quan trọng. Báo cáo UHC 2025 cho thấy 26% dân số thế giới vẫn gặp khó khăn tài chính liên quan đến các khoản chi y tế trực tiếp từ tiền túi vào năm 2022. Nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, chỉ số bao phủ dịch vụ toàn cầu được dự báo mới đạt 74 vào năm 2030 và khoảng 24% dân số vẫn phải đối mặt với khó khăn tài chính do chi phí y tế.
Như vậy, tăng thu nhập, mở rộng bảo hiểm và tài trợ công có thể thúc đẩy thị trường bằng cách giải phóng nhu cầu bị kìm nén. Nhưng mức tăng doanh thu không nhất thiết tỷ lệ thuận với mức tăng bao phủ, bởi giá dịch vụ, cơ chế hoàn trả, kiểm soát chi phí và chính sách mua sắm cũng quyết định dòng tiền cuối cùng trong hệ thống.
Công nghệ số và AI mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ
Công nghệ trở thành động lực tăng trưởng khi nó làm thay đổi một trong ba yếu tố: dịch vụ nào có thể cung cấp, dịch vụ có thể được cung cấp ở đâu và bao nhiêu bệnh nhân có thể được phục vụ với cùng một nguồn lực.
Hồ sơ sức khỏe điện tử, tư vấn từ xa, thiết bị kết nối, phân tích dữ liệu và AI có thể làm giảm một số giới hạn về khoảng cách, thông tin và năng lực xử lý. WHO nhận định y tế số có thể giúp các hệ thống y tế hoạt động hiệu quả và bền vững hơn, đồng thời hỗ trợ cung cấp dịch vụ có chất lượng với khả năng tiếp cận công bằng hơn. Chiến lược Y tế số Toàn cầu của WHO hiện được triển khai đến năm 2027.
Đối với thị trường, ý nghĩa của công nghệ số không chỉ là số hóa một quy trình cũ. Nó có thể hình thành các mô hình cung cấp mới như theo dõi từ xa, chăm sóc kết hợp trực tiếp và trực tuyến, hỗ trợ quyết định lâm sàng bằng dữ liệu hoặc quản lý bệnh nhân ngoài cơ sở y tế. Khi chi phí giao dịch và khoảng cách địa lý giảm, các nhóm bệnh nhân trước đây khó tiếp cận hệ thống có thể trở thành người sử dụng thường xuyên hơn.
Công nghệ cũng có thể tăng năng suất trong bối cảnh nhu cầu tăng nhanh hơn nhân lực. OECD xác định mở rộng sử dụng các đổi mới y tế số, trong đó có tư vấn bác sĩ từ xa, là một trong những cách sử dụng nguồn lực y tế hiệu quả hơn.
Tuy nhiên, công nghệ không mặc nhiên tạo ra tăng trưởng bền vững. WHO lưu ý triển khai y tế số cần gắn với nguồn lực tài chính, tổ chức, nhân lực và công nghệ; khả năng tiếp cận công nghệ cũng không đồng đều giữa các quốc gia. Vì thế, số hóa có thể mở rộng thị trường ở nơi hạ tầng dữ liệu, tiêu chuẩn, thanh toán và năng lực sử dụng đã sẵn sàng, nhưng tác động sẽ hạn chế nếu các điều kiện nền tảng này còn yếu.
Đổi mới dược phẩm và chẩn đoán tạo thêm khả năng điều trị
Một thị trường chăm sóc sức khỏe có thể tăng không chỉ vì số bệnh nhân nhiều hơn mà còn vì y học ngày càng có khả năng can thiệp vào nhiều bệnh hơn hoặc điều trị chính xác hơn. Đây là cơ chế tăng trưởng đến từ mở rộng biên khả năng điều trị.
Khi một liệu pháp mới được phát triển cho một bệnh chưa có phương án hiệu quả, hoặc một xét nghiệm cho phép phát hiện bệnh sớm và phân tầng bệnh nhân chính xác hơn, nhu cầu vốn chưa thể phục vụ trước đó có thể trở thành một thị trường mới. Những tiến bộ này còn tạo nhu cầu bổ trợ cho chẩn đoán, xét nghiệm, theo dõi an toàn, cơ sở điều trị chuyên biệt và các dịch vụ liên quan.
Nhịp độ phê duyệt thuốc mới tại các thị trường lớn là một chỉ báo cho hoạt động đổi mới liên tục. Riêng năm 2025, Trung tâm Đánh giá và Nghiên cứu Thuốc của FDA Hoa Kỳ phê duyệt 46 thuốc mới chưa từng được phê duyệt hoặc lưu hành tại Mỹ trước đó, bên cạnh các quyết định mở rộng chỉ định cho thuốc hiện hữu.
Động lực này có tính hai mặt. Đổi mới có thể tạo ra giá trị lâm sàng và mở rộng lựa chọn điều trị, nhưng một công nghệ mới chỉ tạo được quy mô thị trường lớn khi vượt qua các bước đánh giá an toàn, hiệu quả, chấp thuận quản lý, hoàn trả chi phí và khả năng triển khai trong thực hành. Sự tồn tại của một sản phẩm mới vì thế chưa đồng nghĩa với việc sản phẩm đó ngay lập tức trở thành một động lực tăng trưởng lớn.
Trong dài hạn, mối quan hệ đáng chú ý nằm ở vòng phản hồi giữa nhu cầu và đổi mới: gánh nặng bệnh tật lớn tạo động cơ nghiên cứu; đổi mới lại khiến nhiều tình trạng trở nên có thể chẩn đoán hoặc điều trị; khả năng điều trị mới tiếp tục mở rộng phạm vi của thị trường chăm sóc sức khỏe.
Đầu tư vào nhân lực và năng lực hệ thống quyết định tốc độ tăng trưởng
Những động lực phía cầu chỉ tạo ra tăng trưởng thực tế khi phía cung có khả năng đáp ứng. Một khu vực có nhiều người cao tuổi, bệnh mạn tính cao và bảo hiểm rộng nhưng thiếu bác sĩ, điều dưỡng, cơ sở khám chữa bệnh hoặc năng lực chẩn đoán vẫn có thể gặp tình trạng cầu vượt quá khả năng cung cấp.
Đây là lý do đầu tư vào nhân lực, cơ sở chăm sóc, mạng lưới ban đầu, phòng xét nghiệm và năng lực vận hành cũng là một động lực của thị trường. Khi công suất được mở rộng, nhiều nhu cầu chưa được đáp ứng có thể chuyển thành lượt khám, điều trị và tiêu thụ sản phẩm y tế thực tế.
Nhân lực đang là một trong những nút thắt rõ nhất. WHO ước tính thế giới có thể thiếu khoảng 11 triệu nhân viên y tế vào năm 2030, chủ yếu tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình thấp. WHO cũng xác định đầu tư thiếu hụt kéo dài vào đào tạo, tuyển dụng và phân bổ nhân lực là một nguyên nhân của tình trạng thiếu hụt này.
Con số đó vừa thể hiện giới hạn vừa chỉ ra một không gian tăng trưởng. Đào tạo thêm nhân lực, cải thiện năng suất, xây dựng cơ sở mới hoặc sử dụng công nghệ để hỗ trợ nhân viên y tế có thể tăng khả năng phục vụ của hệ thống. Ngược lại, nếu thiếu hụt nhân lực kéo dài, một phần nhu cầu được tạo ra bởi già hóa, bệnh mạn tính và mở rộng bảo hiểm sẽ không thể được đáp ứng đầy đủ.
Đây cũng là điểm cần thận trọng khi đánh giá thị trường ở các nền kinh tế đang phát triển. Gánh nặng bệnh tật lớn không nhất thiết đồng nghĩa với thị trường hiện tại lớn. Tiềm năng chỉ được chuyển thành tăng trưởng khi các yếu tố về tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất, chuỗi cung ứng và quản trị cùng cải thiện.
Các động lực tăng trưởng thị trường chăm sóc sức khỏe mạnh nhất vì thế có tính liên kết hơn là độc lập. Già hóa dân số và bệnh mạn tính tạo ra nhu cầu dài hạn; thu nhập, bảo hiểm và tài chính công quyết định khả năng chi trả; công nghệ giúp mở rộng khả năng tiếp cận và năng suất; đổi mới dược phẩm và chẩn đoán mở rộng những gì y học có thể điều trị; còn đầu tư vào nhân lực và hạ tầng quyết định hệ thống có đủ khả năng phục vụ nhu cầu hay không.
Điều quan trọng là không đồng nhất tăng nhu cầu y tế, tăng chi tiêu y tế và cải thiện kết quả sức khỏe. Thị trường có thể tăng nhanh nhưng hiệu quả sử dụng nguồn lực vẫn khác nhau giữa các hệ thống; OECD cũng nhấn mạnh nhu cầu tập trung vào giá trị thu được từ chi tiêu thay vì coi chi tiêu nhiều hơn tự động đồng nghĩa với kết quả tốt hơn.
Vì vậy, khi đánh giá triển vọng phát triển của thị trường chăm sóc sức khỏe, tín hiệu đáng chú ý nhất không phải một yếu tố đơn lẻ mà là mức độ hội tụ giữa nhu cầu sức khỏe, khả năng tài chính, đổi mới và năng lực cung ứng. Nơi bốn yếu tố này cùng được củng cố thường có điều kiện thuận lợi hơn để biến nhu cầu chăm sóc ngày càng lớn thành tăng trưởng thị trường thực tế và bền vững.
