Máy phân tích da đánh giá được những đặc điểm nào?
- Máy phân tích da có thể nhận diện những nhóm chỉ số nào?
- Sắc tố, đốm nâu và tổn thương liên quan tia UV
- Nếp nhăn, kết cấu bề mặt và lỗ chân lông
- Vùng đỏ, tín hiệu mạch máu và porphyrin
- Độ ẩm, bã nhờn và độ đàn hồi cần cảm biến phù hợp
- Chỉ số của máy nên được hiểu là phép đo hỗ trợ, không phải chẩn đoán
Vì vậy, không có một danh sách chỉ số chung cho mọi máy. Hệ thống phân tích bằng hình ảnh thường mạnh về sắc tố, nếp nhăn, lỗ chân lông, kết cấu, vùng đỏ và tín hiệu huỳnh quang trong nang lông. Những hệ thống được tích hợp thêm đầu dò mới có thể trực tiếp đo các thông số như độ ẩm, lượng bã nhờn hoặc tính đàn hồi.
Máy phân tích da có thể nhận diện những nhóm chỉ số nào?
Với hệ thống chụp và phân tích khuôn mặt, các nhóm thông tin thường được đánh giá gồm tình trạng sắc tố, tổn thương liên quan tia UV, nếp nhăn, độ đồng đều của bề mặt, lỗ chân lông, vùng đỏ và tín hiệu porphyrin trong nang lông. Chẳng hạn, VISIA của Canfield phân tích tám đặc điểm gồm spots, wrinkles, texture, pores, UV spots, brown spots, red areas và porphyrins.
Một số thiết bị 3D đi sâu hơn ở khả năng định lượng. Antera 3D có thể đo độ sâu và chiều rộng nếp nhăn, độ nhám bề mặt, thể tích vùng lõm hoặc nhô, đồng thời phân tích tương đối melanin, hemoglobin và các giá trị màu da.
Điểm cần phân biệt là chỉ số được nhận diện từ ảnh và chỉ số được đo trực tiếp bằng cảm biến. Một camera có thể suy ra mức độ đỏ, sắc tố hoặc độ thô từ đặc điểm quang học của ảnh, nhưng không vì thế mà nó trực tiếp đo độ ẩm hay độ đàn hồi của da. Các thông số vật lý này thường cần loại đầu dò riêng.

Sắc tố, đốm nâu và tổn thương liên quan tia UV
Sắc tố là một trong những nhóm đặc điểm mà máy phân tích da bằng hình ảnh thể hiện rõ nhất. Thiết bị có thể phân biệt các vùng có màu sắc khác nền da, nhận diện đốm nâu nhìn thấy được và, ở một số hệ thống, làm nổi bật vùng tăng sắc tố nằm dưới bề mặt.
Với ảnh UV, melanin hấp thụ tia UV khác với vùng da xung quanh nên một số thay đổi sắc tố chưa nổi bật dưới ánh sáng thường có thể hiện rõ hơn trên ảnh phân tích. VISIA gọi những vùng này là UV spots và tách chúng khỏi các đốm nhìn thấy bằng ánh sáng thông thường. Hệ thống cũng sử dụng phân tích màu để thể hiện các vùng tập trung sắc tố nâu.
Một thiết bị phổ quang hoặc đa nguồn sáng có thể tiến thêm một bước bằng cách ước tính phân bố melanin. Antera 3D, chẳng hạn, cung cấp các phép đo liên quan nồng độ tương đối, độ đồng đều và vùng tăng hoặc giảm tập trung melanin.
Các kết quả này hữu ích khi cần quan sát vị trí, diện tích, mức độ không đồng đều và sự thay đổi của sắc tố theo thời gian. Tuy nhiên, hình ảnh tăng sắc tố không tự xác định nguyên nhân. Nám, tăng sắc tố sau viêm, lentigo hay một tổn thương sắc tố khác vẫn cần được phân biệt bằng đánh giá chuyên môn khi có chỉ định.
Nếp nhăn, kết cấu bề mặt và lỗ chân lông
Nếp nhăn được nhận diện dựa trên hình dạng các rãnh, nếp gấp và sự thay đổi địa hình bề mặt. Các hệ thống chụp chuẩn hóa có thể xác định số lượng hoặc mức độ nổi bật của nếp nhăn; thiết bị dựng hình 3D còn có khả năng lượng hóa độ sâu, chiều rộng hay thể tích vùng lõm.
Antera 3D, ví dụ, có các thông số như độ sâu tối đa của nếp nhăn, chiều rộng, độ nhám trung bình của bề mặt và thể tích vùng lõm hoặc nhô. Điều này cho phép việc so sánh trước – sau dựa trên dữ liệu hình học thay vì chỉ nhìn ảnh bằng mắt.
Texture phản ánh mức độ gồ ghề, lõm hoặc không đồng đều của bề mặt. Đây là khái niệm rộng hơn nếp nhăn: da có thể ít nếp nhăn nhưng vẫn có texture kém đồng đều do bề mặt thô, sần hoặc nhiều vùng lõm nhỏ.
Lỗ chân lông thường được thuật toán nhận diện dựa trên những vùng tròn tối màu trên bề mặt. Trong hệ thống VISIA, lỗ chân lông giãn rộng tạo bóng tối tương đối so với vùng da xung quanh và được phân biệt dựa trên hình dạng cùng độ tương phản.
Vì các phép đo này phụ thuộc mạnh vào hình ảnh, điều kiện chụp phải đủ ổn định. Góc mặt, khoảng cách, tiêu cự, ánh sáng và vị trí khuôn mặt khác nhau có thể làm thay đổi kết quả. Các hệ thống chuyên dụng vì vậy thường chuẩn hóa tư thế và điều kiện thu nhận ảnh để việc theo dõi giữa nhiều thời điểm có ý nghĩa hơn.
Vùng đỏ, tín hiệu mạch máu và porphyrin
Ngoài sắc tố nâu, một số máy phân tích da có thể tách thành phần màu đỏ để làm nổi bật vùng có nồng độ tín hiệu đỏ cao. Trên VISIA, công nghệ RBX phân tách đặc trưng màu đỏ và nâu; vùng đỏ có thể liên quan đến những hiện tượng như viêm hoặc các mạch máu nông dễ nhìn thấy.
Thiết bị phân tích phổ như Antera 3D có thể biểu diễn tương đối hemoglobin và độ đồng đều của thành phần này. Vì hemoglobin ảnh hưởng đến màu đỏ của da, dữ liệu có thể được sử dụng để lượng hóa thay đổi đỏ da trong một vùng được theo dõi.
Một chỉ số khác thường gặp là porphyrin. Dưới điều kiện chiếu sáng thích hợp, các hợp chất porphyrin liên quan đến hoạt động của vi khuẩn trong nang lông có thể phát huỳnh quang và được hệ thống ghi nhận. VISIA xếp porphyrin thành một trong tám đặc điểm phân tích tiêu chuẩn.
Tuy nhiên, tín hiệu porphyrin không đồng nghĩa với chẩn đoán mụn. Tương tự, một vùng đỏ trên ảnh không đủ để xác định viêm da, rosacea hay bệnh mạch máu. Máy cho thấy đặc điểm quang học cần quan tâm; chẩn đoán nguyên nhân là một nhiệm vụ khác.
Độ ẩm, bã nhờn và độ đàn hồi cần cảm biến phù hợp
Các chỉ số như độ ẩm hoặc tính đàn hồi thường bị gom chung vào khái niệm “phân tích da”, nhưng chúng không nhất thiết được đo bằng camera.
Độ ẩm lớp sừng có thể được đo bằng thiết bị chuyên dụng như Corneometer, sử dụng đặc tính điện của lớp sừng để tạo chỉ số phản ánh mức hydrat hóa. Các nghiên cứu sử dụng Corneometer CM 825 như một phương pháp khách quan để đánh giá độ ẩm da, nhưng kết quả vẫn phụ thuộc vào phương pháp đo và vị trí trên khuôn mặt.
Lượng bã nhờn có thể được đánh giá bằng Sebumeter hoặc cảm biến có nguyên lý tương đương. Đây là phép đo khác với việc một thuật toán nhìn ảnh rồi phân loại khuôn mặt thành “da dầu” hoặc “da khô”. Trong nghiên cứu sinh trắc học da, Sebumeter được sử dụng cùng các thiết bị khác để định lượng hàm lượng bã nhờn.
Độ đàn hồi lại cần một phép đo cơ học. Cutometer sử dụng lực hút có kiểm soát để đánh giá mức da bị biến dạng và khả năng trở về trạng thái ban đầu, từ đó tạo các chỉ số về độ giãn, đàn hồi và tính nhớt – đàn hồi.
Do đó, khi một máy được quảng cáo có thể đánh giá đồng thời độ ẩm, dầu và đàn hồi, cần xem thiết bị thực sự có các đầu dò tương ứng hay chỉ cung cấp điểm số suy luận bằng phần mềm. Hai loại kết quả không có ý nghĩa đo lường giống nhau.
Chỉ số của máy nên được hiểu là phép đo hỗ trợ, không phải chẩn đoán
Kết quả từ máy phân tích da có giá trị lớn nhất khi được hiểu đúng bản chất của từng chỉ số. Những con số về lỗ chân lông, nếp nhăn, sắc tố hoặc vùng đỏ thường là kết quả của thuật toán xử lý ảnh; chỉ số melanin và hemoglobin phụ thuộc hệ quang học; độ ẩm, bã nhờn và đàn hồi lại cần phương pháp đo vật lý riêng.
Một số hệ thống còn tạo điểm tổng hợp, phần trăm so sánh hoặc “tuổi da”. Những giá trị này nên được xem là chỉ số do hệ thống tính toán theo thuật toán và cơ sở dữ liệu của nhà sản xuất, không phải phép đo trực tiếp tuổi sinh học của da. Vì thuật toán, thiết bị và điều kiện đo khác nhau, kết quả của hai loại máy không nên được mặc định là tương đương.
Khả năng theo dõi thay đổi cũng phụ thuộc vào tính chuẩn hóa. So sánh trước – sau đáng tin cậy hơn khi sử dụng cùng thiết bị, cùng vùng đo và điều kiện chụp hoặc đo tương tự. Đây là lý do các hệ thống nghiên cứu và chụp da chuyên dụng chú trọng định vị khuôn mặt, ánh sáng và tái lập hình ảnh qua nhiều lần đo.
Quan trọng hơn, máy phân tích da không thay thế khám da liễu. Một vùng sắc tố, vùng đỏ hay tổn thương bất thường có thể được máy làm nổi bật, nhưng hình ảnh hoặc điểm số không đủ để xác định bệnh, nguyên nhân hoặc mức độ nguy hiểm của tổn thương.
Nhìn chung, máy phân tích da có thể đánh giá từ các đặc điểm nhìn thấy như đốm sắc tố, nếp nhăn, texture và lỗ chân lông đến các tín hiệu dưới bề mặt như đốm UV, thành phần màu đỏ, melanin, hemoglobin hoặc porphyrin, tùy công nghệ của từng hệ thống. Nếu được trang bị đầu dò chuyên dụng, thiết bị còn có thể đo độ ẩm lớp sừng, lượng bã nhờn và các đặc tính cơ học như độ đàn hồi.
Vì thế, điều quan trọng không chỉ là máy hiển thị bao nhiêu chỉ số mà còn là chỉ số đó được tạo ra bằng phương pháp nào. Phân tích ảnh, phân tích quang phổ và đo bằng cảm biến trực tiếp cung cấp những loại dữ liệu khác nhau; hiểu đúng phương pháp đo giúp tránh biến một điểm số hỗ trợ đánh giá thành kết luận chẩn đoán về tình trạng da.
